25
Th4
143
Các xét nghiệm vi chất là một nhóm xét nghiệm được thực hiện để đánh giá tình trạng thiếu hụt hoặc thừa các vitamin, khoáng chất và vi lượng trong cơ thể. Những vi chất này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và chức năng của các hệ cơ quan. Nếu thiếu hụt các vi chất, cơ thể có thể gặp phải các vấn đề về sức khỏe, bao gồm suy giảm miễn dịch, các bệnh về xương, và các vấn đề về tuần hoàn hoặc thần kinh.
Dưới đây là một số xét nghiệm vi chất thường gặp:
| Vi chất | Mục đích xét nghiệm | Giá trị bình thường (tham khảo) |
|---|---|---|
| Vitamin D | Đánh giá tình trạng thiếu hụt vitamin D, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe xương và hệ miễn dịch | 20–50 ng/mL |
| Vitamin B12 | Đo mức vitamin B12 trong máu để đánh giá tình trạng thiếu hụt, ảnh hưởng đến hệ thần kinh và huyết học | 200–900 pg/mL |
| Folate (Acid Folic) | Đo mức folate trong máu, đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ mang thai để phòng ngừa dị tật thai nhi | 3–16 ng/mL |
| Vitamin A | Đo mức vitamin A trong máu, quan trọng cho thị lực, hệ miễn dịch và sức khỏe da | 20–60 µg/dL |
| Vitamin C | Đo mức vitamin C trong máu, cần thiết cho hệ miễn dịch và sức khỏe da | 0.6–2.0 mg/dL |
| Sắt (Iron) | Đo lượng sắt trong máu, cần thiết cho sản xuất hồng cầu và vận chuyển oxy | 60–170 µg/dL (Nam), 50–170 µg/dL (Nữ) |
| Ferritin | Đo mức ferritin (protein dự trữ sắt), giúp đánh giá lượng sắt trong cơ thể | 30–300 ng/mL (Nam), 13–150 ng/mL (Nữ) |
| Calcium | Đo mức canxi trong máu, giúp đánh giá sức khỏe xương và hoạt động của cơ bắp và thần kinh | 8.5–10.2 mg/dL |
| Magnesium | Đo mức magie trong máu, hỗ trợ chức năng thần kinh và cơ bắp | 1.7–2.2 mg/dL |
| Kẽm (Zinc) | Đo mức kẽm trong máu, hỗ trợ chức năng miễn dịch, là thành phần của nhiều enzyme trong cơ thể | 70–120 µg/dL |
| I-ốt (Iodine) | Đo mức i-ốt trong máu, rất quan trọng cho chức năng tuyến giáp và sự phát triển trí tuệ | 100–200 µg/L |

Vitamin D:
Thiếu vitamin D: Có thể gây ra loãng xương, thiếu hụt canxi, và suy giảm miễn dịch.
Thừa vitamin D: Gây ngộ độc vitamin D, dẫn đến tăng canxi trong máu, sỏi thận, và các vấn đề về thận.
Vitamin B12:
Thiếu vitamin B12: Có thể dẫn đến thiếu máu, suy giảm chức năng thần kinh, và rối loạn tâm thần.
Thừa vitamin B12: Thường ít gặp và không gây nguy hiểm, nhưng có thể chỉ ra các vấn đề như bệnh gan hoặc ung thư.
Folate (Acid Folic):
Thiếu folate: Có thể gây thiếu máu và làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh ở thai nhi.
Thừa folate: Mặc dù ít gặp, nhưng có thể che giấu thiếu hụt vitamin B12.
Vitamin A:
Thiếu vitamin A: Có thể dẫn đến mù lòa, khô da, và suy giảm miễn dịch.
Thừa vitamin A: Gây ngộ độc vitamin A, dẫn đến các vấn đề về gan, da, và xương.
Vitamin C:
Thiếu vitamin C: Gây ra bệnh scurvy (hoại thư), với các triệu chứng như chảy máu lợi, yếu cơ, và giảm sức đề kháng.
Thừa vitamin C: Hiếm gặp, nhưng có thể gây tiêu chảy, đau dạ dày, và sỏi thận.
Sắt (Iron):
Thiếu sắt: Gây thiếu máu và mệt mỏi.
Thừa sắt: Gây ngộ độc sắt và có thể gây tổn thương các cơ quan như gan, tim, và thận.
Ferritin:
Ferritin thấp: Chỉ ra thiếu sắt trong cơ thể, có thể dẫn đến thiếu máu.
Ferritin cao: Có thể chỉ ra tình trạng tích tụ sắt do bệnh lý như mắc bệnh thalassemia hoặc viêm nhiễm mãn tính.
Calcium:
Thiếu canxi: Có thể gây loãng xương, co giật, và rối loạn nhịp tim.
Thừa canxi: Gây sỏi thận, tăng huyết áp, và suy thận.
Magnesium:
Thiếu magnesium: Gây co giật cơ, rối loạn nhịp tim, và huyết áp cao.
Thừa magnesium: Gây hạ huyết áp, buồn nôn, và suy thận.
Kẽm (Zinc):
Thiếu kẽm: Gây rối loạn miễn dịch, chậm phát triển, và vết thương lâu lành.
Thừa kẽm: Có thể gây buồn nôn, nôn mửa, và rối loạn tiêu hóa.
I-ốt (Iodine):
Thiếu i-ốt: Có thể gây bướu cổ, rối loạn chức năng tuyến giáp, và suy giảm trí tuệ.
Thừa i-ốt: Dẫn đến rối loạn chức năng tuyến giáp, như cường giáp hoặc suy giáp.
Triệu chứng mệt mỏi, yếu cơ: Có thể là dấu hiệu của thiếu hụt vitamin D, B12, sắt hoặc magnesium.
Dị tật thai nhi hoặc khó thụ thai: Cần kiểm tra folate để phòng ngừa dị tật bẩm sinh.
Rối loạn miễn dịch: Khi cơ thể dễ bị bệnh hoặc nhiễm trùng, có thể cần kiểm tra các vitamin C, A, hoặc kẽm.
Rối loạn chuyển hóa, vấn đề về xương: Kiểm tra canxi, vitamin D và magnesium để đánh giá chức năng xương và cơ bắp.
Đo lượng acid béo omega-3 trong máu: Đánh giá tình trạng thiếu hụt các chất béo thiết yếu cho cơ thể.
Đo mức vitamin K trong máu: Quan trọng cho sức khỏe xương và cầm máu.
Đo mức vitamin E trong máu: Một chất chống oxy hóa mạnh, quan trọng cho sức khỏe tế bào.
Phát hiện sớm tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng, giúp điều chỉnh chế độ ăn uống và bổ sung thích hợp.
Cải thiện sức khỏe tổng thể, đặc biệt là hệ miễn dịch, chức năng thần kinh và xương khớp.
Giảm nguy cơ mắc bệnh do thiếu hụt vi chất như tiểu đường, bệnh tim mạch, và bệnh lý liên quan đến xương.
Từ khóa:

