25
Th4
155
Các xét nghiệm thiếu máu giúp đánh giá tình trạng thiếu hụt hồng cầu hoặc hemoglobin trong cơ thể, từ đó xác định nguyên nhân gây thiếu máu, chẳng hạn như thiếu sắt, vitamin B12, hoặc các bệnh lý khác. Thiếu máu có thể gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, da xanh xao, khó thở, và chóng mặt, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Dưới đây là các xét nghiệm thường được thực hiện để xác định thiếu máu và nguyên nhân gây ra tình trạng này:

| Xét nghiệm | Mục đích chính | Giá trị bình thường (tham khảo) |
|---|---|---|
| Hematocrit (Hct) | Đo tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu, giúp đánh giá mức độ thiếu máu | 38-46% (Nữ), 40-54% (Nam) |
| Hemoglobin (Hb) | Đo nồng độ hemoglobin trong máu, chỉ số chính để đánh giá tình trạng thiếu máu | 12–16 g/dL (Nữ), 14–18 g/dL (Nam) |
| Số lượng hồng cầu (RBC) | Đo số lượng hồng cầu trong một đơn vị thể tích máu | 3.9–5.0 triệu tế bào/μL (Nữ), 4.5–5.9 triệu tế bào/μL (Nam) |
| Chỉ số MCV (Mean Corpuscular Volume) | Đo kích thước trung bình của hồng cầu, giúp phân loại thiếu máu | 80–100 fL |
| Chỉ số MCH (Mean Corpuscular Hemoglobin) | Đo lượng hemoglobin trong mỗi hồng cầu | 27–34 pg/cell |
| Chỉ số MCHC (Mean Corpuscular Hemoglobin Concentration) | Đo nồng độ hemoglobin trong hồng cầu | 32–36 g/dL |
| Sắt huyết thanh (Serum Iron) | Đo lượng sắt trong máu để đánh giá tình trạng thiếu sắt | 60–170 µg/dL (Nam), 50–170 µg/dL (Nữ) |
| Ferritin huyết thanh | Đo mức ferritin (dự trữ sắt trong cơ thể), giúp xác định thiếu sắt | 13–150 ng/mL (Nữ), 30–300 ng/mL (Nam) |
| TIBC (Total Iron Binding Capacity) | Đo khả năng vận chuyển sắt trong máu, hỗ trợ chẩn đoán thiếu sắt | 250–450 µg/dL |
| Vitamin B12 | Đo mức vitamin B12 trong máu, thiếu hụt B12 có thể dẫn đến thiếu máu đại hồng cầu | 200–900 pg/mL |
| Folate (Acid Folic) | Đo mức folate trong máu, giúp đánh giá tình trạng thiếu hụt folate | 3–16 ng/mL |
| Đánh giá tủy xương | Là xét nghiệm khi cần thiết, để tìm nguyên nhân thiếu máu do tủy xương không sản xuất đủ hồng cầu | Kết quả cần đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa |
Hematocrit và Hemoglobin thấp:
Thiếu máu (thiếu sắt, thiếu vitamin B12, thiếu folate): Là tình trạng giảm số lượng hồng cầu và hemoglobin.
Các bệnh lý mãn tính: Như suy thận, ung thư, hoặc bệnh lý viêm nhiễm cũng có thể gây thiếu máu.
MCV (Mean Corpuscular Volume) thấp (microcytic anemia):
Thiếu sắt: Là nguyên nhân chính gây thiếu máu nhỏ (hồng cầu nhỏ).
Thalassemia: Một bệnh lý di truyền cũng có thể gây thiếu máu nhỏ.
MCV cao (macrocytic anemia):
Thiếu vitamin B12 hoặc folate: Khi thiếu các vitamin này, hồng cầu có thể lớn hơn bình thường.
Rối loạn tủy xương hoặc bệnh gan cũng có thể gây thiếu máu lớn (hồng cầu lớn).
Ferritin thấp và Sắt huyết thanh thấp:
Thiếu sắt: Là nguyên nhân chính của thiếu máu thiếu sắt, với các triệu chứng như mệt mỏi, da xanh xao, và khó thở.
Ferritin thấp: Chỉ ra tình trạng thiếu dự trữ sắt trong cơ thể.
TIBC cao:
Thiếu sắt: Khi cơ thể thiếu sắt, sẽ tăng khả năng vận chuyển sắt (TIBC), vì cơ thể cố gắng huy động sắt để sản xuất hồng cầu.
Vitamin B12 thấp:
Thiếu vitamin B12: Dẫn đến thiếu máu đại hồng cầu, ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây ra các triệu chứng như tê bì tay chân và rối loạn tâm thần.
Folate thấp:
Thiếu folate: Gây thiếu máu đại hồng cầu và có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh nếu phụ nữ mang thai không đủ folate.
Triệu chứng mệt mỏi, da xanh xao, khó thở: Đây là những dấu hiệu rõ ràng của thiếu máu, cần kiểm tra ngay.
Chóng mặt, ngất xỉu: Các triệu chứng này có thể do thiếu oxy trong máu, cần kiểm tra lượng hồng cầu và hemoglobin.
Đau ngực hoặc tim đập nhanh: Nếu thiếu máu nghiêm trọng, cơ thể có thể cố gắng bù đắp bằng cách tăng cường tuần hoàn.
Rối loạn thần kinh: Nếu có tê bì tay chân hoặc rối loạn tâm thần, cần kiểm tra vitamin B12 và folate.
Phụ nữ mang thai: Kiểm tra folate và sắt để phòng ngừa thiếu máu và dị tật thai nhi.
Xét nghiệm chức năng tủy xương: Khi có nghi ngờ thiếu máu do tủy xương không sản xuất đủ hồng cầu.
Xét nghiệm chức năng thận: Để loại trừ nguyên nhân thiếu máu do suy thận (thiếu erythropoietin).
Xét nghiệm các bệnh lý mãn tính: Để loại trừ các bệnh lý như ung thư, viêm nhiễm mạn tính gây thiếu máu.
Siêu âm bụng: Để kiểm tra các bệnh lý như chảy máu nội tạng có thể gây thiếu máu.
Chẩn đoán chính xác nguyên nhân thiếu máu, giúp điều trị kịp thời và hiệu quả.
Phòng ngừa các biến chứng do thiếu hụt vi chất hoặc bệnh lý liên quan đến thiếu máu.
Theo dõi hiệu quả điều trị cho những bệnh nhân thiếu máu do thiếu sắt, vitamin B12, hoặc các bệnh lý khác.
Từ khóa: thiếu máu

