25
Th4
132
Gout là một bệnh lý viêm khớp do sự tích tụ của axit uric trong các khớp, dẫn đến các cơn đau, sưng, đỏ và nóng tại các khớp. Để chẩn đoán gout, các xét nghiệm có thể giúp xác định mức độ axit uric trong máu và nước tiểu, cũng như các dấu hiệu viêm và tổn thương khớp. Dưới đây là những xét nghiệm phổ biến giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh gout.
| Xét nghiệm | Mục đích chính | Giá trị bình thường (tham khảo) |
|---|---|---|
| Đo axit uric trong máu (Serum Uric Acid) | Đo mức axit uric trong máu để xác định nguy cơ bị gout | Nam: 3.4–7.0 mg/dL Nữ: 2.4–6.0 mg/dL |
| Xét nghiệm nước tiểu (24 giờ) | Đo mức axit uric trong nước tiểu trong 24 giờ, xác định mức độ đào thải axit uric | 250–750 mg/24 giờ |
| Xét nghiệm dịch khớp (Joint Fluid Analysis) | Kiểm tra dịch khớp để phát hiện tinh thể axit uric, chỉ ra bệnh gout cấp | Phát hiện tinh thể monosodium urate (MSU) trong dịch khớp |
| Chụp X-quang khớp | Phát hiện tổn thương khớp do gout lâu dài | Tổn thương khớp dạng “hạt ngọc” (tophi) ở giai đoạn muộn của bệnh |
| Xét nghiệm công thức máu (CBC) | Đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng, thiếu máu trong các cơn gout cấp | Bạch cầu tăng trong cơn gout cấp |
| C-reactive Protein (CRP) | Đo mức CRP trong máu để đánh giá mức độ viêm | < 3 mg/L (Bình thường) |

Axit uric trong máu (Serum Uric Acid):
Mức axit uric cao: Đây là dấu hiệu rõ ràng của gout hoặc bệnh gout. Tuy nhiên, một số người có mức axit uric cao mà không bị gout.
Mức axit uric bình thường hoặc thấp: Không phải tất cả các bệnh nhân gout đều có mức axit uric cao, vì vậy các xét nghiệm khác cần được kết hợp để chẩn đoán chính xác.
Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ:
Axit uric trong nước tiểu cao: Cho thấy thận không đào thải đủ axit uric, dẫn đến tích tụ và gây gout.
Axit uric trong nước tiểu thấp: Có thể do thận không thải đủ axit uric hoặc do tăng sự hấp thụ axit uric ở ống thận.
Xét nghiệm dịch khớp (Joint Fluid Analysis):
Phát hiện tinh thể monosodium urate (MSU): Đây là chỉ dấu chắc chắn cho bệnh gout cấp, giúp xác định chính xác bệnh.
Chụp X-quang khớp:
Tổn thương khớp: Hình ảnh khớp có thể thấy các hạt urate (tophi), thường xuất hiện ở khớp cổ chân, đầu gối, ngón tay và ngón chân. Nếu không được điều trị, có thể dẫn đến hủy hoại khớp.
Xét nghiệm công thức máu (CBC) và CRP:
Bạch cầu tăng: Thường thấy trong các cơn gout cấp do viêm khớp mạnh mẽ.
CRP cao: Đánh dấu mức độ viêm trong cơ thể, đặc biệt là khi cơn gout cấp tái phát.
Cơn đau khớp đột ngột và dữ dội: Đặc biệt là ở ngón chân cái, cổ chân, đầu gối.
Sưng, đỏ, nóng tại khớp: Đặc biệt nếu khớp bị tổn thương do gout lâu dài.
Lịch sử gia đình bị gout: Nếu có người thân bị gout, nguy cơ mắc bệnh này có thể cao hơn.
Khi đã chẩn đoán gout: Để theo dõi mức độ axit uric trong máu và hiệu quả của điều trị.
Đo các chỉ số thận (Creatinine, BUN): Đánh giá chức năng thận, vì bệnh gout có thể ảnh hưởng đến thận.
Xét nghiệm mỡ máu (Cholesterol, Triglycerides): Bệnh gout có thể đi kèm với các rối loạn lipid máu.
Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT): Nếu điều trị gout bằng thuốc, cần theo dõi chức năng gan để tránh tác dụng phụ.
Chẩn đoán chính xác bệnh gout, giúp phân biệt với các bệnh khớp khác.
Theo dõi mức axit uric trong máu và nước tiểu để điều chỉnh liệu trình điều trị.
Giảm thiểu biến chứng lâu dài của gout, như tổn thương khớp hoặc bệnh thận do gout.
Duy trì sức khỏe khớp và phòng ngừa các cơn gout tái phát.
Từ khóa:

