25
Th4
153
Các xét nghiệm tụy giúp đánh giá chức năng và sức khỏe của tuyến tụy, một cơ quan quan trọng trong hệ tiêu hóa và điều hòa đường huyết. Tuyến tụy sản xuất enzyme tiêu hóa và hormone insulin, giúp điều hòa mức đường huyết. Khi tuyến tụy gặp vấn đề, có thể dẫn đến các bệnh lý như viêm tụy cấp, viêm tụy mạn tính, hay tiểu đường.
Dưới đây là các xét nghiệm thường được thực hiện để đánh giá tình trạng sức khỏe của tuyến tụy:
| Xét nghiệm | Mục đích chính | Giá trị bình thường (tham khảo) |
|---|---|---|
| Amylase huyết thanh | Đo mức amylase trong máu, enzyme do tụy tiết ra để tiêu hóa tinh bột | 30–110 U/L |
| Lipase huyết thanh | Đo mức lipase trong máu, enzyme do tụy tiết ra để tiêu hóa chất béo | 10–140 U/L |
| Glucose huyết thanh | Đo mức đường trong máu để đánh giá chức năng của tụy trong việc điều hòa đường huyết | 70–99 mg/dL (đo lúc đói) |
| Xét nghiệm insulin huyết thanh | Đo mức insulin trong máu, giúp đánh giá chức năng tiết insulin của tụy | 2–25 µU/mL (lúc đói) |
| Xét nghiệm C-peptide | Đo mức C-peptide, một sản phẩm phụ khi insulin được sản xuất, giúp đánh giá chức năng tiết insulin của tụy | 0.5–2.0 ng/mL |
| Test đường huyết 2 giờ sau ăn (OGTT) | Đánh giá sự hoạt động của tụy trong việc xử lý đường huyết sau ăn | < 140 mg/dL |
| Xét nghiệm CA 19-9 | Đo mức CA 19-9 trong máu, có thể tăng trong các bệnh lý ung thư tụy hoặc viêm tụy | < 37 U/mL (tuy nhiên, chỉ dùng để theo dõi và không chẩn đoán chính thức) |

Amylase huyết thanh:
Tăng amylase: Có thể chỉ ra viêm tụy cấp, tắc nghẽn ống tụy, hoặc các vấn đề tiêu hóa khác. Tuy nhiên, amylase cũng có thể tăng trong các bệnh lý như viêm ruột thừa hoặc thủng dạ dày.
Giảm amylase: Rất hiếm, nhưng có thể gặp trong các trường hợp viêm tụy mạn tính hoặc suy tụy.
Lipase huyết thanh:
Tăng lipase: Chỉ số lipase tăng cao thường xuyên chỉ ra viêm tụy cấp, vì tụy tiết ra enzyme này khi bị tổn thương.
Giảm lipase: Thường gặp trong trường hợp tụy bị suy giảm chức năng do viêm tụy mạn tính.
Glucose huyết thanh:
Mức glucose cao: Có thể chỉ ra tiểu đường hoặc rối loạn chuyển hóa đường huyết do tụy không tiết đủ insulin.
Mức glucose thấp: Nếu glucose giảm quá mức, có thể do hạ đường huyết, gây ra bởi rối loạn tiết insulin.
Insulin huyết thanh:
Mức insulin cao: Có thể chỉ ra kháng insulin hoặc tình trạng tiểu đường type 2.
Mức insulin thấp: Chỉ ra tụy không tiết đủ insulin, có thể do tiểu đường type 1 hoặc rối loạn tụy.
C-peptide:
Mức C-peptide thấp: Cho thấy tụy không sản xuất đủ insulin, thường gặp trong tiểu đường type 1.
Mức C-peptide cao: Có thể do kháng insulin (như trong tiểu đường type 2).
Xét nghiệm CA 19-9:
Tăng CA 19-9: Có thể là dấu hiệu của ung thư tụy, nhưng không phải là xét nghiệm duy nhất để chẩn đoán. Nó có thể tăng trong các tình trạng khác như viêm tụy, viêm đường mật, hoặc ung thư đường tiêu hóa.
Triệu chứng đau bụng: Đặc biệt là đau vùng trên bụng hoặc lưng dưới, có thể chỉ ra viêm tụy cấp hoặc bệnh lý tụy.
Vàng da: Nếu bệnh nhân bị vàng da kèm theo cơn đau bụng, có thể là dấu hiệu của tắc nghẽn ống tụy hoặc ung thư tụy.
Triệu chứng của tiểu đường: Nếu có triệu chứng như tiểu nhiều, khát nước, mệt mỏi, cần kiểm tra glucose huyết thanh và insulin huyết thanh.
Theo dõi bệnh lý tụy: Đặc biệt trong các bệnh lý như viêm tụy mạn tính hoặc ung thư tụy.
Khi có dấu hiệu khối u tụy: CA 19-9 có thể được đo để hỗ trợ chẩn đoán nhưng không phải là xét nghiệm duy nhất.
Siêu âm tụy: Để kiểm tra sự hiện diện của các u, sỏi hoặc viêm tụy.
CT hoặc MRI tụy: Để đánh giá chính xác hơn về cấu trúc và các tổn thương của tụy.
Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, GGT): Vì các vấn đề về tụy có thể đi kèm với các vấn đề về gan.
Xét nghiệm mỡ máu (Cholesterol, Triglycerides): Để kiểm tra các yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng mắc bệnh tụy.
Phát hiện sớm các bệnh lý tụy như viêm tụy cấp, viêm tụy mạn tính, hoặc ung thư tụy.
Theo dõi chức năng tụy trong điều trị bệnh tiểu đường và các bệnh lý liên quan đến tuyến tụy.
Điều chỉnh liệu trình điều trị cho bệnh nhân viêm tụy, ung thư tụy hoặc tiểu đường.
Giảm thiểu biến chứng lâu dài do bệnh lý tụy gây ra.
Từ khóa:

